X
XLinkedinWhatsAppTelegramTelegram
0
Đọc bài báo này bằng:

Phóng sự về Centre de développement du porc du Québec (CDPQ): Kết nối khoa học và thực tiễn sản xuất

Chúng tôi đã đến thăm Centre de développement du porc du Québec (CDPQ), một trại thương mại hoạt động theo mô hình hợp tác đặc biệt, tập trung vào nghiên cứu.

Ảnh 1. Hệ thống cho ăn điện tử chính xác trong giai đoạn mang thai với 4 đường cấp cám và nhiều phễu chứa trên mỗi máng ăn.
Ảnh 1. Hệ thống cho ăn điện tử chính xác trong giai đoạn mang thai với 4 đường cấp cám và nhiều phễu chứa trên mỗi máng ăn.
16 Tháng 2 2026
X
XLinkedinWhatsAppTelegramTelegram
0

Trang trại này chuyên sản xuất heo con cai sữa và đồng thời là nơi triển khai các nghiên cứu do nhà nước tài trợ, hợp tác cùng các trường đại học và trung tâm nghiên cứu. Bên cạnh đó, trang trại còn cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp tư nhân, hỗ trợ triển khai thử nghiệm, phân tích dữ liệu kỹ thuật và kiểm chứng các thiết bị, công nghệ mới ngay tại trang trạị.

Trang trại

Đây là một trại heo nái bao gồm khu mang thai và khu đẻ, với khoảng 675 heo nái sinh sản. Trại vận hành theo chu kỳ 4 tuần/nhóm, với tổng cộng 5 nhóm nái, mỗi nhóm khoảng 140 con.

Hệ thống quản lý theo nhóm giúp trang trại duy trì tình trạng an toàn dịch bệnh cao, đồng thời bảo đảm nguồn heo ổn định cho các thử nghiệm khác nhau. Thiết kế của trang trại được xây dựng nhằm tối ưu phúc lợi động vật và nâng cao hiệu quả nghiên cứu.

Trong 5 nhóm này, có 4 nhóm đang ở giai đoạn mang thai. Mỗi nhóm được chia thành hai nhóm nhỏ khoảng 70 con, mỗi nhóm được trang bị bốn máy cho ăn điện tử chính xác, cho phép tách riêng heo nái lứa 1 và lứa 2 vào một nhóm, và heo nái nhiều lứa có trọng lượng lớn hơn vào nhóm còn lại. Nhóm còn lại đang ở khu đẻ, và tất cả heo nái trong trại đều được nhận diện cá thể bằng hệ thống điện tử.

Trong giai đoạn mang thai, heo nái được nuôi theo nhóm và sử dụng các trạm cho ăn tự động tích hợp hệ thống nhận diện RFID, cho phép điều chỉnh mức cho ăn phù hợp với từng cá thể và triển khai tối đa sáu nghiệm thức khác nhau, nhờ bốn đường cấp cám dẫn thức ăn từ các silo khác nhau của trại. Bên cạnh đó, mỗi trạm còn được trang bị bộ cấp cám chính xác với nhiều phễu chứa, giúp phối trộn khẩu phần theo tỷ lệ được kiểm soát chặt chẽ, nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn và phục vụ triển khai nhiều nghiên cứu ngay tại trang trại.

Cách tiếp cận này cũng được áp dụng tương tự trong giai đoạn nuôi con, mỗi ô chuồng đều có bốn đường cấp cám và một máng ăn với hai phễu chứa, cho phép phối hợp các khẩu phần khác nhau, bảo đảm tính liên tục của nghiệm thức từ giai đoạn mang thai đến khi đẻ.

Trang trại chủ yếu sử dụng chuồng đẻ kiểu truyền thống, nhưng cũng có một số ô cho phép thả tự do heo nái sau khi đẻ, cùng với các ô được trang bị hệ thống nâng chống đè heo con và ổ nằm mở rộng cho heo con, được sử dụng có chọn lọc trong các thử nghiệm mà trung tâm triển khai.

Không khí trong trại được lọc bằng hệ thống áp suất dương, đồng thời toàn bộ khu chuồng được kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí, với các tấm làm mát vận hành vào mùa hè. Bên cạnh đó, ở cả khu mang thai và khu đẻ đều có hệ thống theo dõi liên tục lượng cám và nước tiêu thụ, cũng như hành vi ăn của heo nái thông qua các cảm biến gắn trên máng ăn. Nhờ đó, có thể thực hiện các nghiên cứu về lượng ăn vào, điều hòa thân nhiệt, các vấn đề tiêu hóa và khả năng đáp ứng với stress nhiệt.

Nhìn chung, toàn bộ cơ sở hạ tầng này được thiết kế như một mô hình trọng điểm để đánh giá các công nghệ và chiến lược dinh dưỡng mới trong điều kiện được kiểm soát chặt chẽ và có khả năng lặp lại cao..

Hoạt động nghiên cứu

Trong những năm gần đây, Centre de développement du porc du Québec (CDPQ) đã xây dựng đơn vị thực nghiệm của mình trở thành một mô hình tham chiếu trong nghiên cứu ứng dụng về dinh dưỡng heo nái, với mục tiêu nâng cao hiệu quả sản xuất, tính bền vững và phúc lợi động vật trong bối cảnh ngành chăn nuôi heo ngày càng phức tạp về mặt kỹ thuật và kinh tế.

Trong 5 năm qua, trung tâm đã triển khai 35 dự án nghiên cứu, trong đó 66% do nhà nước tài trợ và phần còn lại do tư nhân tài trợ. Hơn 7.000 heo nái đã được theo dõi, cân khi vào phòng đẻ và sau cai sữa trước khi quay trở lại khu mang thai, đồng thời độ dày mỡ lưng được đo bằng siêu âm. Dữ liệu cũng được thu thập từ hơn 100.000 heo con sơ sinh còn sống và được cân riêng lẻ ngay sau khi sinh, cùng với 85.000 heo con cai sữa.

• Cho ăn chính xác (khẩu phần được điều chỉnh theo từng heo nái)

Một trong những hướng nghiên cứu trọng tâm là cho ăn chính xác trong giai đoạn mang thai, với mục tiêu điều chỉnh lượng dưỡng chất theo đúng nhu cầu thực tế của từng heo nái. Nổi bật trong lĩnh vực này là các thử nghiệm về lysine, được thực hiện trên 393 heo nái hậu bị trong ba chu kỳ sinh sản, nhằm so sánh các chiến lược dinh dưỡng khác nhau. Kết quả cho thấy vẫn có thể duy trì năng suất sinh sản ngay cả khi giảm mức cung cấp dưỡng chất; ở một số nghiệm thức, số heo con cai sữa tăng thêm 0,6 con/nái và tỷ lệ chết giảm 5%. Ở heo nái đa lứa, cũng ghi nhận mức tăng trọng tốt hơn trong giai đoạn mang thai và giảm 3% tỷ lệ thai chết lưu; tuy nhiên, mức huy động mỡ lưng trong giai đoạn nuôi con cao hơn, cho thấy cần có sự điều chỉnh linh hoạt giữa các giai đoạn sinh lý.

*APP = Cho ăn chính xác theo số lứa (Precision feeding according to parity)
*API = Cho ăn chính xác theo trọng lượng heo nái (Precision feeding according to sow weight)

Một hướng chiến lược khác là cho ăn chính xác các khoáng chất như phốt pho (P) và canxi (Ca), được đánh giá thông qua các chỉ số huyết thanh học và bài tiết qua nước tiểu, thực hiện trên 121 heo nái trong hai chu kỳ sinh sản. Các thử nghiệm xác nhận rằng có thể duy trì năng suất ổ đẻ ngay cả khi giảm mức cung cấp P và Ca, đồng thời làm tăng độ dày mỡ lưng tại thời điểm đẻ (+1,5 mm) và giảm 5% tỷ lệ thai chết lưu cũng như tỷ lệ chết. Tuy nhiên, kết quả cũng cho thấy canxi có thể trở thành yếu tố giới hạn, đặc biệt ở chu kỳ sinh sản thứ hai, với nguy cơ hạ canxi huyết nếu quá trình chuyển tiếp sang giai đoạn đẻ không được quản lý phù hợp.

Bên cạnh các kết quả về năng suất, nghiên cứu còn ghi nhận sự biến động đáng kể trong mức bài tiết qua nước tiểu giữa các cá thể heo nái. Điều này cho thấy việc quản lý riêng lẻ P và Ca trong khẩu phần có thể giúp giảm 10% lượng nitơ thải ra và 6% lượng phốt pho thải ra môi trường, qua đó mang lại tác động tích cực đáng kể về mặt môi trường.

Hình 2. Đánh giá lượng bài tiết nước tiểu để kiểm soát Ca và P.
Hình 2. Đánh giá lượng bài tiết nước tiểu để kiểm soát Ca và P.

• Vi chất dinh dưỡng

Bổ sung vitamin trong giai đoạn mang thai và nuôi con là một hướng nghiên cứu quan trọng khác. Trong các nghiên cứu trên 60 heo nái, so sánh mức khuyến cáo của NRC với mức tăng thêm 50% (ví dụ so sánh 200 đơn vị quốc tế vitamin D theo khuyến cáo của NRC với 2.000 UI), ghi nhận ổ đẻ đồng đều hơn khi sinh và giảm 4% tỷ lệ chết ở heo nái hậu bị. Kết quả cho thấy nhu cầu vitamin của heo nái hậu bị và heo nái có năng suất sinh sản cao có thể đang bị đánh giá thấp, đặc biệt khi có nhu cầu chuyển hóa cao, mặc dù có sự khác biệt về mức huy động dự trữ cơ thể trong giai đoạn nuôi con.

• Ngũ cốc thay thế

Centre de développement du porc du Québec (CDPQ) cũng đã nghiên cứu các giải pháp thay thế ngũ cốc truyền thống, chẳng hạn như sử dụng lúa mạch đen trong khẩu phần mang thai. Trong các thử nghiệm trên 245 heo nái, lúa mạch đen cho thấy là một lựa chọn khả thi cả về năng suất lẫn sức khỏe, với mối liên quan đến việc giảm tỷ lệ thai chết lưu và giảm tỷ lệ chết trong 24 giờ đầu sau sinh, mà không ảnh hưởng bất lợi đến khối lượng sơ sinh. Ngoài ra, ghi nhận nồng độ axit béo bay hơi trong máu cao hơn, cùng với hệ vi sinh vật đường ruột phong phú và đa dạng hơn ở heo con, cho thấy tiềm năng cải thiện sức khỏe tiêu hóa.

Định hướng sắp tới

Trong thời gian tới, Centre de développement du porc du Québec (CDPQ) đang hướng đến cách tiếp cận đa ngành, tích hợp dinh dưỡng, sức khỏe, phúc lợi và các công nghệ giám sát. Các dự án sắp triển khai bao gồm nghiên cứu chiến lược bổ sung Ca trong giai đoạn chuyển tiếp sang đẻ, đánh giá nguồn và mức Se nhằm cải thiện sức khỏe sau cai sữa, cũng như phân tích tác động của việc cai sữa và vận chuyển heo con ở các độ tuổi khác nhau đến phúc lợi và năng suất. Tất cả những định hướng này tiếp tục khẳng định vai trò của CDPQ như một nền tảng tạo ra tri thức ứng dụng, cung cấp các giải pháp thực tiễn dựa trên dữ liệu nhằm nâng cao hiệu quả và tính bền vững trong sản xuất heo.

Bên cạnh đó, CDPQ tập trung vào giám sát thông minh và sức khỏe đường ruột. Một dự án trọng điểm, được triển khai phối hợp với các đơn vị như Université Laval, đang nghiên cứu điều chỉnh hệ vi sinh vật đường ruột của heo nái nhằm thúc đẩy sức khỏe heo con. Mục tiêu là tối ưu hệ vi sinh đường ruột của heo mẹ để tăng cường miễn dịch tự nhiên truyền sang heo con, qua đó giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh sau cai sữa.

Bình luận bài báo

Mục đích của phần này không phải để kham khảo ý tác giả về bài báo mà là nơi thảo luận cởi mở giữa những người dùng 333.
Để lại một bình luận mới

Quyền truy cập chỉ dành cho người dùng 333. Để bình luận bạn cần đăng nhập.

Bạn chưa đăng ký vào danh sách nhận Tin tức ngành heo

Tin tức ngành heo tới email của bạn

Đăng nhập và đăng ký vào danh sách

Bạn chưa đăng ký vào danh sách nhận 333 trong 3 phút

Bản tin tuần với tất cả các cập nhật trên 3tres3.com

Đăng nhập và đăng ký vào danh sách